Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khôn khéo" (1)

khôn khéo
phát
Tiếng Anh Tính từtactful
Từ vựng của tôi
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.

swap_horiz Từ liên quan "khôn khéo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khôn khéo" (0)

Không tìm thấy cụm từ.