Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khôn khéo" (1)
khôn khéo

Tiếng Anh
Tính từtactful
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Từ liên quan "khôn khéo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khôn khéo" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
